Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,15023,16023,340
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)-27 25,709
AUD Đô la Úc1 15,7831 15,9131 16,383
CAD Đô la Canada11 16,97611 17,09211 17,563
CHF Franc Thụy Sĩ-5 23,885-5 23,990-5 24,490
EUR Đồng Euro-27 25,719-27 25,744-27 26,674
GBP Bảng Anh-60 28,699-60 28,919-60 29,339
JPY Yên Nhật210210220
SGD Đô la Singapore3 16,3443 16,4443 16,944
DKK Krone Đan Mạch-4 3,445-4 3,575
HKD Đô la Hồng Kông2,9562,9613,076
KRW Đồng Won Hàn Quốc171821
NOK Krone Na Uy1 2,4101 2,490
SEK Krona Thụy Điển-3 2,466-3 2,516
THB Bạt Thái Lan683728751
NZD Đô la New Zealand5 14,7055 14,7885 15,075
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)23,140
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc1 3,2371 3,297