Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ-2 23,055-2 23,100-2 23,280
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)-26 26,647
AUD Đô la Úc-70 16,077-70 16,207-70 16,677
CAD Đô la Canada-24 17,096-24 17,212-24 17,683
CHF Franc Thụy Sĩ-44 24,686-44 24,791-44 25,291
EUR Đồng Euro-26 26,677-26 26,692-26 27,702
GBP Bảng Anh-129 29,088-129 29,138-129 30,098
JPY Yên Nhật214214223
SGD Đô la Singapore-28 16,492-28 16,542-28 17,042
DKK Krone Đan Mạch-4 3,576-4 3,706
HKD Đô la Hồng Kông2,9472,9523,067
KRW Đồng Won Hàn Quốc181922
NOK Krone Na Uy-14 2,377-14 2,457
SEK Krona Thụy Điển-8 2,512-8 2,562
THB Bạt Thái Lan-2 680-2 724-2 748
NZD Đô la New Zealand-41 14,991-41 15,074-41 15,361
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)-2 23,015
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3 3,358-3 3,433