Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ-8 23,073-3 23,083-3 23,263
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)53 26,989
AUD Đô la Úc21 16,39221 16,52221 16,992
CAD Đô la Canada29 17,19929 17,31529 17,786
CHF Franc Thụy Sĩ38 25,09638 25,20138 25,701
EUR Đồng Euro53 26,99953 27,02453 28,034
GBP Bảng Anh43 29,98243 30,20243 30,622
JPY Yên Nhật215216224
SGD Đô la Singapore15 16,55115 16,60115 17,101
DKK Krone Đan Mạch6 3,6206 3,750
HKD Đô la Hồng Kông2,9452,9503,065
KRW Đồng Won Hàn Quốc181921
NOK Krone Na Uy7 2,5447 2,624
SEK Krona Thụy Điển5 2,6345 2,684
THB Bạt Thái Lan1 6931 7371 761
NZD Đô la New Zealand-8 15,107-8 15,190-8 15,477
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)-8 23,063
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3 3,3073 3,367