Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ1 23,0461 23,0961 23,276
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)17 26,916
AUD Đô la Úc-1 16,076-1 16,206-1 16,676
CAD Đô la Canada5 17,3435 17,4595 17,930
CHF Franc Thụy Sĩ3 25,1893 25,2943 25,794
EUR Đồng Euro17 26,92117 26,94617 28,026
GBP Bảng Anh-5 29,616-5 29,666-5 30,626
JPY Yên Nhật214214223
SGD Đô la Singapore4 16,7284 16,7784 17,278
DKK Krone Đan Mạch3 3,6213 3,751
HKD Đô la Hồng Kông2,9462,9513,066
KRW Đồng Won Hàn Quốc191922
NOK Krone Na Uy2 2,4492 2,529
SEK Krona Thụy Điển1 2,6041 2,654
THB Bạt Thái Lan689733757
NZD Đô la New Zealand-4 15,022-4 15,105-4 15,392
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)1 23,006
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc1 3,4291 3,504