Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,95022,96023,160
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)27,431
AUD Đô la Úc17,68317,78318,333
CAD Đô la Canada18,70618,80619,356
CHF Franc Thụy Sĩ25,11625,22125,721
EUR Đồng Euro27,43627,46128,541
GBP Bảng Anh31,68631,73632,696
JPY Yên Nhật205206214
SGD Đô la Singapore16,86116,96117,561
DKK Krone Đan Mạch3,6933,823
HKD Đô la Hồng Kông2,8942,9093,044
KRW Đồng Won Hàn Quốc192022
NOK Krone Na Uy2,7372,817
SEK Krona Thụy Điển2,7132,763
THB Bạt Thái Lan686730754
NZD Đô la New Zealand16,46616,54916,836
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,940
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,5303,640