Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,14023,17023,350
AUD Đô la Úc-97 15,630-98 15,788-102 16,283
CAD Đô la Canada-12 16,781-13 16,950-13 17,481
CHF Franc Thụy Sĩ-20 23,576-20 23,814-20 24,560
EUR Đồng Euro39 25,43639 25,69341 26,733
GBP Bảng Anh-118 28,411-119 28,698-123 29,597
JPY Yên Nhật207209217
SGD Đô la Singapore-29 16,209-29 16,372-30 16,885
DKK Krone Đan Mạch5 3,4375 3,566
HKD Đô la Hồng Kông2,9262,9563,048
INR Rupee Ấn Độ-1 308-1 320
KRW Đồng Won Hàn Quốc171820
KWD Dinar Kuwait75,31278,267
MYR Ringgit Malaysia-8 5,400-8 5,514
NOK Krone Na Uy3 2,4053 2,506
RUB Rúp Nga1 3401 379
SAR Riyal Ả Rập Xê-út-2 6,182-2 6,424
SEK Krona Thụy Điển-5 2,449-5 2,551
THB Bạt Thái Lan-2 650-2 723-2 750
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-1 3,205-1 3,237-1 3,339