Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,96022,99023,170
AUD Đô la Úc17,48017,65718,210
CAD Đô la Canada17,97318,15418,723
CHF Franc Thụy Sĩ24,59224,84125,619
EUR Đồng Euro26,94627,21828,354
GBP Bảng Anh31,47131,78932,785
JPY Yên Nhật207209218
SGD Đô la Singapore16,93117,10217,639
DKK Krone Đan Mạch3,6703,808
HKD Đô la Hồng Kông2,8972,9263,018
INR Rupee Ấn Độ308320
KRW Đồng Won Hàn Quốc182022
KWD Dinar Kuwait76,54279,546
MYR Ringgit Malaysia5,5475,664
NOK Krone Na Uy2,7302,844
RUB Rúp Nga301336
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1406,381
SEK Krona Thụy Điển2,6952,807
THB Bạt Thái Lan654727754
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,4743,5103,620