Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,06023,09023,270
AUD Đô la Úc-50 16,144-50 16,307-52 16,818
CAD Đô la Canada22 16,92622 17,09722 17,633
CHF Franc Thụy Sĩ-114 24,656-115 24,905-118 25,685
EUR Đồng Euro-160 26,483-162 26,750-169 27,833
GBP Bảng Anh29,52229,82030,755
JPY Yên Nhật-1 211-1 213-1 221
SGD Đô la Singapore-31 16,439-31 16,606-32 17,126
DKK Krone Đan Mạch-20 3,584-21 3,719
HKD Đô la Hồng Kông2,9162,9453,038
INR Rupee Ấn Độ1 3091 321
KRW Đồng Won Hàn Quốc171921
KWD Dinar Kuwait-99 75,593-103 78,559
MYR Ringgit Malaysia-10 5,461-11 5,576
NOK Krone Na Uy-6 2,510-6 2,615
RUB Rúp Nga1 3151 351
SAR Riyal Ả Rập Xê-út1 6,1672 6,408
SEK Krona Thụy Điển-9 2,591-9 2,699
THB Bạt Thái Lan1 6581 7311 759
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3 3,2633 3,2963 3,399