Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,06023,09023,270
AUD Đô la Úc-9 15,918-9 16,078-9 16,582
CAD Đô la Canada-1 17,139-1 17,312-1 17,855
CHF Franc Thụy Sĩ3 24,8403 25,0913 25,877
EUR Đồng Euro11 26,60711 26,87612 27,964
GBP Bảng Anh9 29,2559 29,5519 30,477
JPY Yên Nhật214216225
SGD Đô la Singapore6 16,6556 16,8236 17,351
DKK Krone Đan Mạch1 3,6021 3,737
HKD Đô la Hồng Kông2,9162,9453,038
INR Rupee Ấn Độ315328
KRW Đồng Won Hàn Quốc182021
KWD Dinar Kuwait75,61778,584
MYR Ringgit Malaysia-4 5,537-4 5,654
NOK Krone Na Uy1 2,4341 2,536
RUB Rúp Nga298332
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1666,408
SEK Krona Thụy Điển1 2,5731 2,681
THB Bạt Thái Lan656729756
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3 3,397-3 3,431-3 3,539