Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,95022,98023,160
AUD Đô la Úc17,49717,67418,228
CAD Đô la Canada18,50318,69019,276
CHF Franc Thụy Sĩ24,78525,03525,820
EUR Đồng Euro26,98827,26128,398
GBP Bảng Anh31,24131,55732,546
JPY Yên Nhật205207216
SGD Đô la Singapore16,86617,03617,570
DKK Krone Đan Mạch3,6763,814
HKD Đô la Hồng Kông2,8952,9243,016
INR Rupee Ấn Độ313325
KRW Đồng Won Hàn Quốc182022
KWD Dinar Kuwait76,45879,459
MYR Ringgit Malaysia5,5475,664
NOK Krone Na Uy2,7242,837
RUB Rúp Nga310346
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1356,376
SEK Krona Thụy Điển2,6842,796
THB Bạt Thái Lan654727754
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,4993,5343,646