Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,06023,09023,270
AUD Đô la Úc16,14416,30716,818
CAD Đô la Canada16,92617,09717,633
CHF Franc Thụy Sĩ24,65624,90525,685
EUR Đồng Euro26,48326,75027,833
GBP Bảng Anh29,52229,82030,755
JPY Yên Nhật211213221
SGD Đô la Singapore16,43916,60617,126
DKK Krone Đan Mạch3,5843,719
HKD Đô la Hồng Kông2,9162,9453,038
INR Rupee Ấn Độ309321
KRW Đồng Won Hàn Quốc171921
KWD Dinar Kuwait75,59378,559
MYR Ringgit Malaysia5,4615,576
NOK Krone Na Uy2,5102,615
RUB Rúp Nga315351
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1676,408
SEK Krona Thụy Điển2,5912,699
THB Bạt Thái Lan658731759
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2633,2963,399