Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Techcombank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,07623,09623,276
AUD Đô la Úc27 15,65028 15,86230 16,464
CAD Đô la Canada6 16,6136 16,7766 17,377
CHF Franc Thụy Sĩ23 24,14524 24,38526 24,990
EUR Đồng Euro9 25,8069 26,0029 27,002
GBP Bảng Anh-25 28,462-25 28,666-26 29,568
JPY Yên Nhật213213222
SGD Đô la Singapore3 16,3173 16,3922 16,993
HKD Đô la Hồng Kông2,8611 3,062
KRW Đồng Won Hàn Quốc22
MYR Ringgit Malaysia1 5,359-1 5,510
THB Bạt Thái Lan-1 706711761
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,556
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,656
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-1 3,247-1 3,377