Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Techcombank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ-6 23,153-6 23,173-6 23,353
AUD Đô la Úc-18 15,570-18 15,781-18 16,285
CAD Đô la Canada-13 16,784-13 17,003-13 17,505
CHF Franc Thụy Sĩ8 23,7359 24,0127 24,515
EUR Đồng Euro-14 25,589-14 25,882-14 26,585
GBP Bảng Anh-16 28,548-17 28,853-17 29,508
JPY Yên Nhật210211217
SGD Đô la Singapore-16 16,269-16 16,393-17 16,845
HKD Đô la Hồng Kông2,8723,072
KRW Đồng Won Hàn Quốc22
MYR Ringgit Malaysia-9 5,365-9 5,518
THB Bạt Thái Lan1 7071 716796
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)-6 22,633
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)-6 22,733
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc1 3,2062 3,337