Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Techcombank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,96822,98823,168
AUD Đô la Úc17,50617,74918,351
CAD Đô la Canada18,01318,22718,829
CHF Franc Thụy Sĩ24,73424,99125,591
EUR Đồng Euro27,33527,55128,553
GBP Bảng Anh31,63831,89332,795
JPY Yên Nhật209209218
SGD Đô la Singapore17,04117,13717,738
HKD Đô la Hồng Kông2,8433,043
KRW Đồng Won Hàn Quốc24
MYR Ringgit Malaysia5,5385,690
THB Bạt Thái Lan709719769
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,487
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,548
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,4933,623