Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Techcombank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08323,10323,283
AUD Đô la Úc-85 15,844-86 16,059-83 16,662
CAD Đô la Canada-23 16,917-23 17,091-22 17,693
CHF Franc Thụy Sĩ-24 24,488-24 24,737-24 25,340
EUR Đồng Euro-46 26,480-46 26,685-49 27,685
GBP Bảng Anh-62 28,929-63 29,141-63 30,043
JPY Yên Nhật216216225
SGD Đô la Singapore-31 16,509-32 16,589-32 17,191
HKD Đô la Hồng Kông2,8633,063
KRW Đồng Won Hàn Quốc23
MYR Ringgit Malaysia-4 5,489-3 5,643
THB Bạt Thái Lan-2 704-2 713-2 769
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,563
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,663
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-6 3,335-4 3,467