Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,98022,99023,165
AUD Đô la Úc17,67917,74918,109
CAD Đô la Canada18,16218,28218,582
CHF Franc Thụy Sĩ24,91325,01325,413
EUR Đồng Euro27,58527,58527,985
GBP Bảng Anh31,86631,96632,566
JPY Yên Nhật209210215
SGD Đô la Singapore17,16817,21817,518
HKD Đô la Hồng Kông2,9112,9463,006
THB Bạt Thái Lan702724769
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,5163,581