Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,17023,18023,330
AUD Đô la Úc-87 15,808-87 15,878-87 16,238
CAD Đô la Canada-31 16,936-31 17,056-31 17,356
CHF Franc Thụy Sĩ-21 23,876-21 23,976-21 24,376
EUR Đồng Euro-7 25,891-7 25,891-7 26,251
GBP Bảng Anh-131 28,859-131 28,909-131 29,409
JPY Yên Nhật-1 211-1 211-1 215
SGD Đô la Singapore-62 16,399-62 16,449-62 16,749
HKD Đô la Hồng Kông-1 2,941-1 2,976-1 3,036
THB Bạt Thái Lan-1 699-1 721-1 766
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-9 3,234-9 3,299