Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09023,10023,260
AUD Đô la Úc-128 16,092-128 16,162-128 16,522
CAD Đô la Canada-9 17,313-9 17,433-9 17,733
CHF Franc Thụy Sĩ142 25,170142 25,270142 25,670
EUR Đồng Euro130 27,111130 27,111130 27,471
GBP Bảng Anh36 29,62436 29,72436 30,324
JPY Yên Nhật216217222
SGD Đô la Singapore1 16,8751 16,9251 17,225
HKD Đô la Hồng Kông2,9312,9663,026
THB Bạt Thái Lan-1 705-1 727-1 772
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3 3,4383 3,503