Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,97022,98023,160
AUD Đô la Úc17,69817,76818,128
CAD Đô la Canada18,70318,82319,123
CHF Franc Thụy Sĩ25,11325,21325,613
EUR Đồng Euro27,63227,63228,032
GBP Bảng Anh31,65931,75932,359
JPY Yên Nhật207208213
SGD Đô la Singapore17,10617,15617,456
HKD Đô la Hồng Kông2,9102,9453,005
THB Bạt Thái Lan703725770
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,5423,607