Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09023,10023,250
AUD Đô la Úc16,32716,39716,757
CAD Đô la Canada17,09117,21117,511
CHF Franc Thụy Sĩ24,99225,09225,492
EUR Đồng Euro27,00827,00827,368
GBP Bảng Anh29,99530,04530,545
JPY Yên Nhật216217220
SGD Đô la Singapore16,65716,70717,007
HKD Đô la Hồng Kông2,9302,9653,025
THB Bạt Thái Lan707729774
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2993,364