Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SCB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,12023,12023,27023,270
AUD Đô la Úc-70 16,120-70 16,170-70 16,520-70 16,520
CAD Đô la Canada-30 17,180-30 17,250-30 17,530-30 17,530
CHF Franc Thụy Sĩ-50 24,600-50 24,750-50 25,440-50 25,440
EUR Đồng Euro-80 26,750-80 26,830-70 27,210-70 27,210
GBP Bảng Anh-30 29,300-30 29,42029,81029,810
JPY Yên Nhật-1 218-1 218-1 222-1 222
SGD Đô la Singapore-30 16,690-30 16,710-20 17,120-20 17,020
KRW Đồng Won Hàn Quốc2022
NZD Đô la New Zealand-30 15,080-20 15,400
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,95023,12023,27023,270
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)23,02023,12023,27023,270