Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SCB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,00023,00023,40023,160
AUD Đô la Úc17,85017,90018,23018,230
CAD Đô la Canada18,25018,32018,71018,710
EUR Đồng Euro27,56027,64028,04028,040
GBP Bảng Anh31,98032,11032,53032,530
JPY Yên Nhật211212215215
SGD Đô la Singapore17,24017,26017,64017,530
KRW Đồng Won Hàn Quốc2022
NZD Đô la New Zealand16,48016,860
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,92023,00023,40023,160
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,97023,00023,40023,160