Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SCB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,19023,19023,34023,340
AUD Đô la Úc-10 15,870-10 15,920-10 16,400-10 16,300
CAD Đô la Canada17,07017,14017,41017,410
CHF Franc Thụy Sĩ23,83023,97024,76024,610
EUR Đồng Euro-10 25,880-10 25,96026,32026,320
GBP Bảng Anh-10 28,910-10 29,03029,40029,390
JPY Yên Nhật212213216216
SGD Đô la Singapore-20 16,480-20 16,500-10 16,880-10 16,760
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
NZD Đô la New Zealand14,83015,140
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,95023,19023,34023,340
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)23,09023,19023,34023,340