Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SCB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,99022,99023,25023,150
AUD Đô la Úc17,94017,99010 18,31010 18,310
CAD Đô la Canada18,76018,84030 19,26030 19,260
EUR Đồng Euro27,79027,87028,27028,270
GBP Bảng Anh31,91032,04032,45032,450
JPY Yên Nhật210211214214
SGD Đô la Singapore17,25017,27017,67017,560
KRW Đồng Won Hàn Quốc2022
NZD Đô la New Zealand16,61016,990
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,91022,99023,25023,150
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,96022,99023,25023,150