Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ2 23,09232 23,1322 23,3042 23,274
AUD Đô la Úc-103 16,097-103 16,197-103 16,703-103 16,603
CAD Đô la Canada-36 17,123-36 17,223-36 17,630-36 17,430
CHF Franc Thụy Sĩ-49 24,77323 24,873-52 25,283-52 25,133
EUR Đồng Euro-58 26,772-58 26,872-58 27,334-58 27,184
GBP Bảng Anh-46 29,358-46 29,458-42 29,872-42 29,672
JPY Yên Nhật217219223222
SGD Đô la Singapore-34 16,635-34 16,735-37 17,043-37 16,943
DKK Krone Đan Mạch3,6033,878
HKD Đô la Hồng Kông2,9003,111
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
MYR Ringgit Malaysia5,4075,882
NOK Krone Na Uy2,5561 2,709
SEK Krona Thụy Điển2,5612,815
THB Bạt Thái Lan-2 708-2 799-2 794
NZD Đô la New Zealand-75 14,972-137 15,383
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3 3,328-1 3,500
TWD Đô la Đài Loan766862
PHP Peso Philipin470500