Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,97424 23,01423,18623,156
AUD Đô la Úc-62 17,747-62 17,847-64 18,351-64 18,251
CAD Đô la Canada-31 18,234-31 18,334-31 18,742-31 18,542
CHF Franc Thụy Sĩ-30 24,990-30 25,090-25 25,503-25 25,353
EUR Đồng Euro27,62373 27,723-30 28,180-30 28,030
GBP Bảng Anh-50 32,067-50 32,167-51 32,574-51 32,374
JPY Yên Nhật210212217215
SGD Đô la Singapore-22 17,170-22 17,270-22 17,578-22 17,478
DKK Krone Đan Mạch3,6573,933
HKD Đô la Hồng Kông2,8843,094
KRW Đồng Won Hàn Quốc2023
MYR Ringgit Malaysia5,3815,855
NOK Krone Na Uy2,6412,796
SEK Krona Thụy Điển2,6552,911
THB Bạt Thái Lan-1 713-1 803-1 798
NZD Đô la New Zealand-37 16,427-35 16,835
LAK Kip Lào22
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-1 3,481-1 3,652
TWD Đô la Đài Loan805902
PHP Peso Philipin475505