Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ2 23,16623,1802 23,37623,346
AUD Đô la Úc8 15,8498 15,949-1 16,851-1 16,651
CAD Đô la Canada4 17,0164 17,1166 17,5196 17,319
CHF Franc Thụy Sĩ7 23,9907 24,0904 24,500134 24,480
EUR Đồng Euro-7 25,88868 25,988-7 26,443-7 26,293
GBP Bảng Anh12 28,97812 29,07817 29,48517 29,285
JPY Yên Nhật211213218216
SGD Đô la Singapore-17 16,408-17 16,508-17 16,811-17 16,711
DKK Krone Đan Mạch104 3,416106 3,687
HKD Đô la Hồng Kông3 2,9103 3,121
KRW Đồng Won Hàn Quốc1920
MYR Ringgit Malaysia123 5,286136 5,748
NOK Krone Na Uy132 2,414134 2,563
SEK Krona Thụy Điển97 2,41299 2,663
THB Bạt Thái Lan710-1 800-1 795
NZD Đô la New Zealand11 14,73015 15,139
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc1 3,1943,364
TWD Đô la Đài Loan11 76411 860
PHP Peso Philipin11 46412 494