Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ-1 23,07723,090-1 23,289-1 23,259
AUD Đô la Úc-22 16,105-22 16,205-19 16,711-19 16,611
CAD Đô la Canada-2 17,364-2 17,4641 17,8701 17,670
CHF Franc Thụy Sĩ7 25,2617 25,36115 25,77415 25,624
EUR Đồng Euro-69 27,000-119 27,05017 27,64817 27,498
GBP Bảng Anh17 29,81417 29,91426 30,32826 30,128
JPY Yên Nhật217219223222
SGD Đô la Singapore7 16,8777 16,9776 17,2806 17,180
DKK Krone Đan Mạch3,6013,876
HKD Đô la Hồng Kông2,899-1 3,109
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
MYR Ringgit Malaysia5,4045,879
NOK Krone Na Uy2,5542,707
SEK Krona Thụy Điển2,5602,814
THB Bạt Thái Lan1 717807802
NZD Đô la New Zealand-22 15,020-19 15,433
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3 3,3992 3,569
TWD Đô la Đài Loan766862
PHP Peso Philipin470500