Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,07423,11423,28423,254
AUD Đô la Úc9 16,4099 16,50911 17,01311 16,913
CAD Đô la Canada47 17,20747 17,30747 17,71247 17,512
CHF Franc Thụy Sĩ47 25,14647 25,24644 25,65744 25,507
EUR Đồng Euro70 27,06770 27,16769 27,62369 27,473
GBP Bảng Anh30 30,11630 30,21634 30,62534 30,425
JPY Yên Nhật216217222221
SGD Đô la Singapore7 16,6827 16,78211 17,08811 16,988
DKK Krone Đan Mạch3,5733,848
HKD Đô la Hồng Kông2,8983,108
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
MYR Ringgit Malaysia5,2735,734
NOK Krone Na Uy2,5092,660
SEK Krona Thụy Điển2,5642,818
THB Bạt Thái Lan1 720810805
NZD Đô la New Zealand11 15,12016 15,527
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc2 3,2632 3,434
TWD Đô la Đài Loan770866
PHP Peso Philipin466496