Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,96020 23,00023,17223,142
AUD Đô la Úc17,87717,97718,48318,383
CAD Đô la Canada18,77018,87019,27319,073
CHF Franc Thụy Sĩ25,35125,45125,86525,715
EUR Đồng Euro27,80227,90228,36328,213
GBP Bảng Anh32,01532,11532,52732,327
JPY Yên Nhật210211216215
SGD Đô la Singapore17,19917,29917,60317,503
DKK Krone Đan Mạch3,6553,931
HKD Đô la Hồng Kông2,8823,093
KRW Đồng Won Hàn Quốc2023
MYR Ringgit Malaysia5,3785,852
NOK Krone Na Uy2,6392,794
SEK Krona Thụy Điển2,6532,909
THB Bạt Thái Lan717807802
NZD Đô la New Zealand16,56916,980
LAK Kip Lào22
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,5143,686
TWD Đô la Đài Loan804901
PHP Peso Philipin475505