Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,96022,98023,160
AUD Đô la Úc70 17,65870 17,81872 18,177
CAD Đô la Canada43 18,18344 18,33044 18,610
CHF Franc Thụy Sĩ38 24,99725,764
EUR Đồng Euro60 27,50760 27,61760 28,063
GBP Bảng Anh48 31,76748 32,05548 32,545
JPY Yên Nhật210212215
SGD Đô la Singapore33 17,10033 17,25533 17,526
DKK Krone Đan Mạch3,6713,876
HKD Đô la Hồng Kông2,9073,095
NOK Krone Na Uy2,6512,888
PHP Peso Philipin472491
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,3561,410