Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,15023,17023,350
AUD Đô la Úc-133 15,744-134 15,887-137 16,337
CAD Đô la Canada-21 16,960-21 17,097-20 17,357
CHF Franc Thụy Sĩ-7 23,95024,722
EUR Đồng Euro65 25,84765 25,95166 26,344
GBP Bảng Anh-121 28,704-122 28,965-124 29,404
JPY Yên Nhật-1 210-1 212-1 215
SGD Đô la Singapore-15 16,357-15 16,506-16 16,763
DKK Krone Đan Mạch9 3,4429 3,632
HKD Đô la Hồng Kông2,9573,126
NOK Krone Na Uy6 2,3407 2,548
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,5791,980