Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08023,10023,280
AUD Đô la Úc-52 15,973-53 16,11816 16,611
CAD Đô la Canada-69 17,033-70 17,1705 17,507
CHF Franc Thụy Sĩ-67 24,70155 25,624
EUR Đồng Euro-124 26,671-125 26,778-9 27,302
GBP Bảng Anh-153 28,948-154 29,211-27 29,784
JPY Yên Nhật216218222
SGD Đô la Singapore-50 16,531-51 16,68121 17,015
DKK Krone Đan Mạch-8 3,5658 3,779
HKD Đô la Hồng Kông-7 2,9216 3,123
NOK Krone Na Uy-6 2,3205 2,538
PHP Peso Philipin-1 4741 495
ZAR Đồng Rand Nam Phi -3 1,3603 1,420