Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,07023,09023,270
AUD Đô la Úc-51 15,750-52 15,893-54 16,344
CAD Đô la Canada-50 16,761-51 16,896-51 17,153
CHF Franc Thụy Sĩ-55 24,363-46 25,155
EUR Đồng Euro61 26,03662 26,14163 26,538
GBP Bảng Anh-219 28,615-221 28,875-225 29,314
JPY Yên Nhật-1 213-1 215-1 218
SGD Đô la Singapore-35 16,372-35 16,521-36 16,779
DKK Krone Đan Mạch10 3,47312 3,666
HKD Đô la Hồng Kông2,9273,116
NOK Krone Na Uy-5 2,336-6 2,544
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,5731,974