Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,95022,97023,160
AUD Đô la Úc-49 17,564-49 17,7245 18,136
CAD Đô la Canada-63 18,613-64 18,763-6 19,108
CHF Franc Thụy Sĩ-19 25,13234 26,013
EUR Đồng Euro-4 27,494-4 27,60480 28,135
GBP Bảng Anh-14 31,517-14 31,80383 32,387
JPY Yên Nhật207209213
SGD Đô la Singapore6 17,0076 17,16159 17,484
DKK Krone Đan Mạch-6 3,6725 3,888
HKD Đô la Hồng Kông-5 2,9004 3,098
NOK Krone Na Uy-5 2,6404 2,886
PHP Peso Philipin-1 4711 492
ZAR Đồng Rand Nam Phi -3 1,3532 1,412