Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,07023,09023,270
AUD Đô la Úc-98 16,014-99 16,159-101 16,583
CAD Đô la Canada-7 17,313-7 17,453-6 17,719
CHF Franc Thụy Sĩ141 25,220144 26,041
EUR Đồng Euro137 27,017138 27,126140 27,538
GBP Bảng Anh53 29,54053 29,80854 30,261
JPY Yên Nhật216218221
SGD Đô la Singapore2 16,7922 16,9442 17,209
DKK Krone Đan Mạch16 3,60616 3,805
HKD Đô la Hồng Kông2,9273,116
NOK Krone Na Uy5 2,3665 2,577
PHP Peso Philipin475494
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,3621,417