Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,07023,09023,270
AUD Đô la Úc-24 16,237-25 16,384-26 16,849
CAD Đô la Canada45 17,10345 17,24146 17,504
CHF Franc Thụy Sĩ-96 25,052-115 25,851
EUR Đồng Euro-149 26,912-150 27,020-152 27,431
GBP Bảng Anh12 29,80612 30,07711 30,534
JPY Yên Nhật-1 215-1 217-1 220
SGD Đô la Singapore-24 16,580-24 16,731-25 16,993
DKK Krone Đan Mạch-20 3,588-21 3,787
HKD Đô la Hồng Kông2,9273,116
NOK Krone Na Uy-5 2,440-5 2,658
PHP Peso Philipin469487
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,3891,445