Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Eximbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08023,10023,250
AUD Đô la Úc-92 16,369-92 16,418-93 16,653
CAD Đô la Canada13 17,22413 17,27613 17,522
CHF Franc Thụy Sĩ-41 25,019-41 25,094-42 25,452
EUR Đồng Euro-46 26,911-46 26,992-46 27,378
GBP Bảng Anh-127 29,916-127 30,006-128 30,435
JPY Yên Nhật-1 215-1 216-1 219
SGD Đô la Singapore-11 16,600-11 16,749-11 16,988
HKD Đô la Hồng Kông2,5002,9693,012
THB Bạt Thái Lan721739-1 754
NZD Đô la New Zealand-114 15,032-115 15,107-117 15,338
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)22,53023,10023,250
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)22,98023,10023,250
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc9 3,29510 3,386