Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Eximbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,16023,18023,330
AUD Đô la Úc15,90115,94916,190
CAD Đô la Canada17,04617,09717,356
CHF Franc Thụy Sĩ23,94524,01724,381
EUR Đồng Euro25,83125,90826,300
GBP Bảng Anh28,86828,95529,393
JPY Yên Nhật211212215
SGD Đô la Singapore-42 16,425-42 16,474-42 16,724
HKD Đô la Hồng Kông2,5002,9783,023
THB Bạt Thái Lan714732748
NZD Đô la New Zealand23 14,76723 14,84124 15,081
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)22,55923,18023,330
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)23,06023,18023,330
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2253,317