Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Eximbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08023,10023,270
AUD Đô la Úc58 16,73758 16,78758 17,041
CAD Đô la Canada33 17,44033 17,49233 17,757
CHF Franc Thụy Sĩ25,21125,28725,670
EUR Đồng Euro10 27,17411 27,25612 27,670
GBP Bảng Anh69 29,48169 29,56970 30,017
JPY Yên Nhật216217220
SGD Đô la Singapore24 16,68924 16,83925 17,095
HKD Đô la Hồng Kông2,5002,9693,014
THB Bạt Thái Lan717735751
NZD Đô la New Zealand46 15,29546 15,37147 15,620
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)22,52523,10023,270
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)22,98023,10023,270
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,3463,441