Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Eximbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08023,10023,250
AUD Đô la Úc16,46116,51016,746
CAD Đô la Canada17,21117,26317,509
CHF Franc Thụy Sĩ25,06025,13525,494
EUR Đồng Euro26,95727,03827,424
GBP Bảng Anh30,04330,13330,563
JPY Yên Nhật216217220
SGD Đô la Singapore16,61116,76016,999
HKD Đô la Hồng Kông2,5002,9693,012
THB Bạt Thái Lan721739755
NZD Đô la New Zealand15,14615,22215,455
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)22,53023,10023,250
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)22,98023,10023,250
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2863,376