Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng DongA Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,99022,99023,15023,150
AUD Đô la Úc-20 17,800-20 17,870-20 18,120-20 18,110
CAD Đô la Canada-10 18,26018,350-10 18,600-10 18,590
CHF Franc Thụy Sĩ22,61010 25,04023,08010 25,400
EUR Đồng Euro27,56027,67028,05028,040
GBP Bảng Anh20 31,95010 32,07010 32,51010 32,500
JPY Yên Nhật207211214214
SGD Đô la Singapore-10 17,120-10 17,270-10 17,500-10 17,500
HKD Đô la Hồng Kông2,4102,9502,9203,000
THB Bạt Thái Lan660720740740
NZD Đô la New Zealand-20 16,540-10 16,920