Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng DongA Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,21023,21023,33023,330
AUD Đô la Úc15,15015,21015,42015,410
CAD Đô la Canada16,54016,60016,83016,820
CHF Franc Thụy Sĩ22,61023,93023,08024,250
EUR Đồng Euro25,28025,36025,71025,700
GBP Bảng Anh28,13028,24028,62028,610
JPY Yên Nhật210215217217
SGD Đô la Singapore16,24016,34016,56016,560
HKD Đô la Hồng Kông2,4102,9802,9203,030
THB Bạt Thái Lan670720750750
NZD Đô la New Zealand14,17014,490