Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng DongA Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,12023,12023,25023,250
AUD Đô la Úc16,45016,51016,74016,730
CAD Đô la Canada17,15017,23017,46017,450
CHF Franc Thụy Sĩ22,61025,09023,08025,440
EUR Đồng Euro26,90027,01027,38027,370
GBP Bảng Anh29,66029,78030,18030,170
JPY Yên Nhật215219222222
SGD Đô la Singapore16,59016,71016,93016,930
HKD Đô la Hồng Kông2,4102,9702,9203,020
THB Bạt Thái Lan670720750750
NZD Đô la New Zealand15,33015,670