Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng DongA Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,99022,99023,15023,150
AUD Đô la Úc17,76017,83018,08018,070
CAD Đô la Canada-40 18,730-30 18,820-30 19,080-30 19,070
CHF Franc Thụy Sĩ22,61020 25,24023,08020 25,600
EUR Đồng Euro50 27,59050 27,70050 28,08050 28,070
GBP Bảng Anh40 31,78050 31,91050 32,35050 32,340
JPY Yên Nhật206210213213
SGD Đô la Singapore20 17,06010 17,21020 17,44020 17,440
HKD Đô la Hồng Kông2,4102,9502,9203,000
THB Bạt Thái Lan660720740740
NZD Đô la New Zealand16,57016,950