Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,96522,96523,165
AUD Đô la Úc17,55517,66118,168
CAD Đô la Canada18,10318,21318,789
CHF Franc Thụy Sĩ24,30524,45125,219
EUR Đồng Euro27,10827,18228,222
GBP Bảng Anh31,45931,64932,735
JPY Yên Nhật205207215
SGD Đô la Singapore16,80816,90917,336
DKK Krone Đan Mạch3,6553,761
HKD Đô la Hồng Kông2,9142,9353,008
KRW Đồng Won Hàn Quốc182021
MYR Ringgit Malaysia5,2525,747
NOK Krone Na Uy2,6982,778
RUB Rúp Nga284364
SEK Krona Thụy Điển2,6822,761
THB Bạt Thái Lan712719782
NZD Đô la New Zealand16,35016,44816,778
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,4933,595
TWD Đô la Đài Loan741840