Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,17023,17023,350
AUD Đô la Úc-28 15,727-28 15,822-19 16,271
CAD Đô la Canada-11 16,882-11 16,984-7 17,434
CHF Franc Thụy Sĩ-3 23,748-2 23,892-3 24,503
EUR Đồng Euro-36 25,641-37 25,710-34 26,670
GBP Bảng Anh-9 28,649-9 28,822-16 29,303
JPY Yên Nhật208209216
SGD Đô la Singapore-43 16,303-44 16,401-47 16,823
DKK Krone Đan Mạch-4 3,449-5 3,546
HKD Đô la Hồng Kông2,9452,9663,037
KRW Đồng Won Hàn Quốc17-19 1 21
MYR Ringgit Malaysia-10 5,100-12 5,577
NOK Krone Na Uy-5 2,416-5 2,485
RUB Rúp Nga-1 306-2 391
SEK Krona Thụy Điển-5 2,460-4 2,531
THB Bạt Thái Lan698705766
NZD Đô la New Zealand-2 14,693-2 14,782-5 15,066
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3 3,219-7 3,310
TWD Đô la Đài Loan704797