Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09023,09023,270
AUD Đô la Úc16,42116,52016,979
CAD Đô la Canada16,94717,04917,497
CHF Franc Thụy Sĩ25,11325,26425,903
EUR Đồng Euro27,13027,20428,213
GBP Bảng Anh29,90730,08830,600
JPY Yên Nhật216218225
SGD Đô la Singapore16,62616,72617,159
DKK Krone Đan Mạch3,6533,757
HKD Đô la Hồng Kông2,9352,9563,027
KRW Đồng Won Hàn Quốc1721
MYR Ringgit Malaysia5,1265,604
NOK Krone Na Uy2,5272,600
RUB Rúp Nga286366
SEK Krona Thụy Điển2,6412,717
THB Bạt Thái Lan704711773
NZD Đô la New Zealand15,31615,40815,709
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2713,363
TWD Đô la Đài Loan717811