Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Agribank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,09023,09523,255
AUD Đô la Úc-126 15,992-127 16,056-128 16,592
CAD Đô la Canada-20 17,312-20 17,382-21 17,746
CHF Franc Thụy Sĩ127 25,039128 25,140134 25,766
EUR Đồng Euro107 26,905107 26,973108 27,589
GBP Bảng Anh4 29,5484 29,7263 30,280
JPY Yên Nhật216217222
SGD Đô la Singapore-4 16,815-4 16,883-4 17,232
HKD Đô la Hồng Kông2,9342,9463,030
KRW Đồng Won Hàn Quốc1922
THB Bạt Thái Lan-1 713-1 716765
NZD Đô la New Zealand-78 15,005-102 15,511