Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Agribank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,17023,18023,320
AUD Đô la Úc-114 15,782-115 15,845-116 16,227
CAD Đô la Canada-24 17,015-24 17,053-24 17,340
CHF Franc Thụy Sĩ-7 23,833-7 23,929-7 24,381
EUR Đồng Euro65 25,78266 25,84666 26,339
GBP Bảng Anh-130 28,764-130 28,938-131 29,369
JPY Yên Nhật210212215
SGD Đô la Singapore-13 16,408-13 16,474-13 16,747
HKD Đô la Hồng Kông2,9532,9653,030
KRW Đồng Won Hàn Quốc1820
THB Bạt Thái Lan-2 712-2 715-2 752
NZD Đô la New Zealand14 14,70314 15,102