Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Agribank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,97022,99023,160
AUD Đô la Úc17,56717,63818,184
CAD Đô la Canada18,14218,21518,609
CHF Franc Thụy Sĩ24,78624,88625,504
EUR Đồng Euro27,40227,47228,091
GBP Bảng Anh31,79931,99132,560
JPY Yên Nhật210211216
SGD Đô la Singapore17,09417,16317,522
HKD Đô la Hồng Kông2,9152,9273,010
KRW Đồng Won Hàn Quốc2022
THB Bạt Thái Lan710713761
NZD Đô la New Zealand16,34316,812