Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Agribank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,08523,09523,255
AUD Đô la Úc16,28216,34816,747
CAD Đô la Canada17,12017,18917,495
CHF Franc Thụy Sĩ24,91125,01125,518
EUR Đồng Euro26,84526,91327,436
GBP Bảng Anh29,86930,04930,513
JPY Yên Nhật215216220
SGD Đô la Singapore16,62516,69216,985
HKD Đô la Hồng Kông2,9422,9543,022
KRW Đồng Won Hàn Quốc1920
THB Bạt Thái Lan720723761
NZD Đô la New Zealand15,04215,455