Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Agribank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,97022,98023,160
AUD Đô la Úc17,61617,68718,203
CAD Đô la Canada18,70318,77819,160
CHF Franc Thụy Sĩ25,01125,11125,707
EUR Đồng Euro27,44327,55328,092
GBP Bảng Anh31,57731,76832,336
JPY Yên Nhật208209214
SGD Đô la Singapore17,05917,12817,456
HKD Đô la Hồng Kông2,9182,9303,008
KRW Đồng Won Hàn Quốc2022
THB Bạt Thái Lan715718761
NZD Đô la New Zealand16,45116,890