Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,17023,19023,34023,340
AUD Đô la Úc14 15,80614 15,91014 16,18714 16,187
CAD Đô la Canada17,01517,11817,34717,347
CHF Franc Thụy Sĩ24,03424,355
EUR Đồng Euro25,77125,87426,22126,221
GBP Bảng Anh28,91129,298
JPY Yên Nhật211212215215
SGD Đô la Singapore16,37716,48416,70516,705
HKD Đô la Hồng Kông2,9823,022
THB Bạt Thái Lan730748
IDR Rupiah Indonesia22
NZD Đô la New Zealand7 14,7917 15,049
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,700
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,720