Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,97022,99023,15023,150
AUD Đô la Úc23 17,78222 17,89824 18,18424 18,184
CAD Đô la Canada22 18,25622 18,36622 18,62122 18,621
CHF Franc Thụy Sĩ22 25,06223 25,410
EUR Đồng Euro22 27,57723 27,68823 28,07323 28,073
GBP Bảng Anh11 32,09811 32,544
JPY Yên Nhật211212214214
SGD Đô la Singapore5 17,1665 17,2786 17,5196 17,519
HKD Đô la Hồng Kông3,0183,018
THB Bạt Thái Lan735753
IDR Rupiah Indonesia22
NZD Đô la New Zealand23 16,54824 16,812
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,640
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,650