Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,09023,11023,26023,260
AUD Đô la Úc16,11716,22316,47316,473
CAD Đô la Canada17,36317,46717,70217,702
CHF Franc Thụy Sĩ25,32825,668
EUR Đồng Euro27,03327,14227,50627,506
GBP Bảng Anh29,82530,225
JPY Yên Nhật217218221221
SGD Đô la Singapore16,85816,96817,19617,196
HKD Đô la Hồng Kông2,9723,012
THB Bạt Thái Lan737755
IDR Rupiah Indonesia-2 2
NZD Đô la New Zealand15,13915,373
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,710
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,730