Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,08023,10023,25023,250
AUD Đô la Úc-85 16,309-85 16,416-86 16,670-86 16,670
CAD Đô la Canada12 17,19112 17,29512 17,52712 17,527
CHF Franc Thụy Sĩ-118 25,091-120 25,428
EUR Đồng Euro-82 26,900-83 27,008-83 27,371-83 27,371
GBP Bảng Anh-96 30,038-98 30,441
JPY Yên Nhật-1 215-1 216-1 219-1 219
SGD Đô la Singapore-20 16,648-20 16,757-20 16,982-20 16,982
HKD Đô la Hồng Kông2,9703,010
THB Bạt Thái Lan-1 738757
IDR Rupiah Indonesia22
NZD Đô la New Zealand-110 15,098-112 15,331
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,700
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,720