Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,97022,99023,16023,160
AUD Đô la Úc154 17,773155 17,889158 18,307158 18,307
CAD Đô la Canada62 18,71462 18,82763 19,19063 19,190
CHF Franc Thụy Sĩ224 25,409228 25,899
EUR Đồng Euro182 27,692183 27,803186 28,339186 28,339
GBP Bảng Anh137 31,951140 32,568
JPY Yên Nhật1 2091 2111 2151 215
SGD Đô la Singapore80 17,14080 17,25282 17,58582 17,585
HKD Đô la Hồng Kông3,014
THB Bạt Thái Lan2 7352 758
IDR Rupiah Indonesia2
NZD Đô la New Zealand108 16,594109 16,981
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,610
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,950