Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Nam Á Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,04023,09023,270
AUD Đô la Úc16,18416,36916,738
CAD Đô la Canada16,88717,08717,462
CHF Franc Thụy Sĩ24,73225,00225,769
EUR Đồng Euro26,84927,04427,536
GBP Bảng Anh29,52329,84830,789
JPY Yên Nhật213216221
SGD Đô la Singapore16,51116,68117,040
HKD Đô la Hồng Kông2,9572,9573,022
KRW Đồng Won Hàn Quốc151524