Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Nam Á Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ10 23,12010 23,17010 23,350
AUD Đô la Úc-53 15,702-53 15,887-48 16,247
CAD Đô la Canada4 16,8324 17,0327 17,411
CHF Franc Thụy Sĩ-4 23,555-4 23,82524,558
EUR Đồng Euro64 25,67664 25,87173 26,342
GBP Bảng Anh-72 28,401-72 28,726-67 29,626
JPY Yên Nhật-1 208-1 211-1 216
SGD Đô la Singapore3 16,2863 16,4565 16,820
HKD Đô la Hồng Kông2,9682,9681 3,034
KRW Đồng Won Hàn Quốc151523