Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Nam Á Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,04023,09023,270
AUD Đô la Úc-63 15,708-63 15,893-71 16,256
CAD Đô la Canada-58 16,635-58 16,835-53 17,215
CHF Franc Thụy Sĩ-59 23,960-59 24,230-58 24,989
EUR Đồng Euro51 25,86451 26,05958 26,545
GBP Bảng Anh-245 28,305-245 28,630-248 29,536
JPY Yên Nhật-1 211-1 214-1 219
SGD Đô la Singapore-43 16,301-43 16,471-44 16,838
HKD Đô la Hồng Kông2,9582,9581 3,025
KRW Đồng Won Hàn Quốc151523