Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Nam Á Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ22,92522,97523,155
AUD Đô la Úc17,51817,70318,102
CAD Đô la Canada18,10518,30518,711
CHF Franc Thụy Sĩ24,19124,46125,221
EUR Đồng Euro27,14827,34327,833
GBP Bảng Anh31,33031,65532,651
JPY Yên Nhật206209214
SGD Đô la Singapore16,79716,96717,339
HKD Đô la Hồng Kông2,8952,8953,057
KRW Đồng Won Hàn Quốc161625