Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MBBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ5 23,1605 23,1705 23,3605 23,360
AUD Đô la Úc-103 15,654-104 15,812-107 16,520-107 16,520
CAD Đô la Canada-12 16,772-13 16,941-13 17,693-13 17,693
CHF Franc Thụy Sĩ23,60123,83924,70724,707
EUR Đồng Euro63 25,57764 25,70666 26,78366 26,783
GBP Bảng Anh-120 28,634-120 28,778-123 29,707-123 29,707
JPY Yên Nhật-1 209210219219
SGD Đô la Singapore-1 16,171-1 16,334-1 17,065-1 17,065
HKD Đô la Hồng Kông2,8882,9473,0853,085
KRW Đồng Won Hàn Quốc192222
RUB Rúp Nga276471471
SEK Krona Thụy Điển
THB Bạt Thái Lan681688776776
NZD Đô la New Zealand26 14,54326 14,69026 15,38926 15,389
LAK Kip Lào333
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-7 3,206-8 3,350-8 3,350
KHR Riel Campuchia