Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MBBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ22,96322,97323,17323,173
AUD Đô la Úc17,41917,59518,27118,348
CAD Đô la Canada18,03918,22118,99518,995
CHF Franc Thụy Sĩ24,22724,47225,24225,242
EUR Đồng Euro27,03327,16928,26628,266
GBP Bảng Anh31,50831,66632,65132,651
JPY Yên Nhật205207216216
SGD Đô la Singapore16,69816,86717,49117,491
HKD Đô la Hồng Kông2,8132,8703,0453,045
KRW Đồng Won Hàn Quốc192424
RUB Rúp Nga288403403
SEK Krona Thụy Điển
THB Bạt Thái Lan716723793793
NZD Đô la New Zealand16,20916,37316,96016,960
LAK Kip Lào233
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,4903,6193,619