Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MBBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,07523,08523,27523,275
AUD Đô la Úc16,22816,39217,18217,182
CAD Đô la Canada16,82016,99017,68217,682
CHF Franc Thụy Sĩ24,92725,17926,07226,072
EUR Đồng Euro26,78226,91728,18328,183
GBP Bảng Anh29,88830,03830,85330,853
JPY Yên Nhật216217227227
SGD Đô la Singapore16,45116,61717,35017,350
HKD Đô la Hồng Kông2,8822,9413,0813,081
KRW Đồng Won Hàn Quốc192222
RUB Rúp Nga291406406
SEK Krona Thụy Điển
THB Bạt Thái Lan680687775775
NZD Đô la New Zealand15,12615,27915,96215,962
LAK Kip Lào233
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2493,3993,399
KHR Riel Campuchia