Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ23,10523,280
AUD Đô la Úc-130 16,164-157 16,551
CAD Đô la Canada-58 17,176-46 17,535
CHF Franc Thụy Sĩ-66 24,831-59 25,256
EUR Đồng Euro-107 26,799-207 27,273
GBP Bảng Anh-122 29,408-114 29,779
JPY Yên Nhật-1 218-1 222
SGD Đô la Singapore-54 16,671-39 17,009
DKK Krone Đan Mạch-16 3,424-4 3,838
HKD Đô la Hồng Kông2,93111 3,065
KRW Đồng Won Hàn Quốc1922
NOK Krone Na Uy-17 2,279-22 2,573
SEK Krona Thụy Điển-7 2,439-8 2,646
THB Bạt Thái Lan-2 7062 761
NZD Đô la New Zealand-94 14,982-92 15,362
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-1 3,3161 3,483