Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ22,98523,175
AUD Đô la Úc17,74718,359
CAD Đô la Canada18,32718,802
CHF Franc Thụy Sĩ25,09025,512
EUR Đồng Euro27,64228,440
GBP Bảng Anh32,13832,735
JPY Yên Nhật211217
SGD Đô la Singapore17,06517,600
DKK Krone Đan Mạch3,5413,956
HKD Đô la Hồng Kông2,9103,036
KRW Đồng Won Hàn Quốc1923
NOK Krone Na Uy2,6212,971
SEK Krona Thụy Điển2,6442,924
THB Bạt Thái Lan711762
NZD Đô la New Zealand16,45216,863
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,4673,640