Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ23,095-21 23,265
AUD Đô la Úc7 15,9614 16,337
CAD Đô la Canada-2 16,872-6 17,193
CHF Franc Thụy Sĩ53 24,51751 24,926
EUR Đồng Euro15 26,1329 26,569
GBP Bảng Anh-70 28,867-76 29,217
JPY Yên Nhật214218
SGD Đô la Singapore-2 16,473-4 16,790
DKK Krone Đan Mạch2 3,3401 3,731
HKD Đô la Hồng Kông2 2,9301 3,053
KRW Đồng Won Hàn Quốc1821
NOK Krone Na Uy2 2,3041 2,604
SEK Krona Thụy Điển5 2,4255 2,630
THB Bạt Thái Lan-2 706-2 757
NZD Đô la New Zealand6 14,9423 15,340
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-4 3,221-5 3,382