Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ23,17523,345
AUD Đô la Úc-18 15,905-22 16,414
CAD Đô la Canada-13 17,0572 17,400
CHF Franc Thụy Sĩ15 24,06015 24,462
EUR Đồng Euro-30 25,900-34 26,334
GBP Bảng Anh-19 28,994-20 29,357
JPY Yên Nhật211216
SGD Đô la Singapore-39 16,423-40 16,758
DKK Krone Đan Mạch-4 3,306-4 3,693
HKD Đô la Hồng Kông2,9393,064
KRW Đồng Won Hàn Quốc1821
NOK Krone Na Uy-5 2,301-6 2,601
SEK Krona Thụy Điển-5 2,394-5 2,598
THB Bạt Thái Lan2 7091 759
NZD Đô la New Zealand-13 14,721-16 15,116
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc2 3,1842 3,344