Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ22,97523,160
AUD Đô la Úc132 17,812177 18,454
CAD Đô la Canada43 18,84662 19,320
CHF Franc Thụy Sĩ154 25,438157 25,863
EUR Đồng Euro-124 27,510224 28,546
GBP Bảng Anh153 32,072159 32,580
JPY Yên Nhật1 2101 215
SGD Đô la Singapore83 17,07092 17,760
DKK Krone Đan Mạch25 3,56532 3,986
HKD Đô la Hồng Kông-2 2,9073,032
KRW Đồng Won Hàn Quốc1923
NOK Krone Na Uy28 2,63732 2,989
SEK Krona Thụy Điển35 2,66439 2,947
THB Bạt Thái Lan4 7153 765
NZD Đô la New Zealand113 16,576115 16,988
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc20 3,50824 3,685