Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ23,0955 23,270
AUD Đô la Úc-19 16,193-19 16,541
CAD Đô la Canada-12 17,418-13 17,768
CHF Franc Thụy Sĩ-14 25,307-15 25,730
EUR Đồng Euro-12 27,094343 27,953
GBP Bảng Anh-17 29,835-16 30,200
JPY Yên Nhật218222
SGD Đô la Singapore-2 16,907-2 17,234
DKK Krone Đan Mạch-2 3,464-2 3,869
HKD Đô la Hồng Kông2,9293,052
KRW Đồng Won Hàn Quốc1922
NOK Krone Na Uy-2 2,331-2 2,636
SEK Krona Thụy Điển-1 2,518-1 2,732
THB Bạt Thái Lan-1 713-1 764
NZD Đô la New Zealand-29 15,044-28 15,489
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-2 3,386-2 3,555