Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,07023,10023,280
AUD Đô la Úc47 15,98348 16,14549 16,651
CAD Đô la Canada5 16,9345 17,1055 17,642
CHF Franc Thụy Sĩ5 24,4005 24,6465 25,419
EUR Đồng Euro-20 26,352-21 26,618-21 27,696
GBP Bảng Anh34 28,85934 29,15035 30,064
JPY Yên Nhật213215-1 224
SGD Đô la Singapore12 16,45112 16,61812 17,138
DKK Krone Đan Mạch-4 3,565-4 3,699
HKD Đô la Hồng Kông2,9172,9473,039
INR Rupee Ấn Độ1 3141 327
KRW Đồng Won Hàn Quốc171921
KWD Dinar Kuwait25 75,55126 78,516
MYR Ringgit Malaysia4 5,5104 5,626
NOK Krone Na Uy-9 2,383-9 2,483
RUB Rúp Nga-1 300-1 335
SAR Riyal Ả Rập Xê-út6,1686,410
SEK Krona Thụy Điển-2 2,495-2 2,599
THB Bạt Thái Lan1 6501 7221 750
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc4 3,3324 3,3664 3,472