Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) 0.10 1,722.500.10 1,723.501,723.501,724.501,712.301,713.301,718.411,719.41
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM -20 48,400-20 48,77048,42048,79048,32048,70048,38048,753
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50 47,75050 48,40047,75048,40047,45048,15047,60348,283
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ 50 47,75050 48,50047,75048,50047,45048,25047,60348,383
Vàng nữ trang 99,99% 50 47,30050 48,10047,30048,10047,05047,85047,18347,983
Vàng nữ trang 99% 50 46,22450 47,62446,22447,62445,97647,37646,10747,507
Vàng nữ trang 75% 38 34,32938 36,22934,32936,22934,14136,04134,24136,141
Vàng nữ trang 58,3% 29 26,29529 28,19526,29528,19526,14928,04926,22728,127
Vàng nữ trang 41,7% 21 18,31021 20,21018,31020,21018,20520,10518,26120,161
Vàng SJC - Hà Nội -20 48,400-20 48,79048,42048,81048,32048,72048,38048,773
Vàng SJC - Đà Nẵng -20 48,400-20 48,79048,42048,81048,32048,72048,38048,773
Vàng SJC - Nha Trang -20 48,390-20 48,79048,41048,81048,31048,72048,37048,773
Vàng SJC - Cà Mau -20 48,400-20 48,79048,42048,81048,32048,72048,38048,773
Vàng SJC - Biên Hòa -20 48,400-20 48,77048,42048,79048,32048,70048,38048,753
Vàng SJC - Long Xuyên -20 48,420-20 48,82048,44048,84048,34048,75048,40048,803
Vàng SJC - Miền Tây -20 48,400-20 48,77048,42048,79048,32048,70048,38048,753
Vàng SJC - Bình Phước -20 48,380-20 48,79048,40048,81048,30048,72048,36048,773
Vàng SJC - Quãng Ngãi -20 48,400-20 48,77048,42048,79048,32048,70048,38048,753
Vàng SJC - Huế -20 48,370-20 48,80048,39048,82048,29048,73048,35048,783
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 47,75047,75047,75047,750
PNJ - Tp.HCM 47,55048,25047,55048,25047,55048,25047,55048,250
SJC - Tp.HCM 48,40030 48,73048,40048,73048,35048,65048,38348,693
PNJ - Hà Nội 47,55048,25047,55048,25047,55048,25047,55048,250
SJC - Hà Nội 48,40030 48,73048,40048,73048,35048,65048,38348,693
PNJ - Đà Nẵng 47,55048,25047,55048,25047,55048,25047,55048,250
SJC - Đà Nẵng 48,40030 48,73048,40048,73048,35048,65048,38348,693
PNJ - Cần Thơ 47,55048,25047,55048,25047,55048,25047,55048,250
SJC - Cần Thơ 48,40030 48,73048,40048,73048,35048,65048,38348,693
Nhẫn 24K 47,55048,25047,55048,25047,55048,25047,55048,250
Nữ trang 24K 47,15047,95047,15047,95047,15047,95047,15047,950
Nữ trang 18K 34,71036,11034,71036,11034,71036,11034,71036,110
Nữ trang 14K 26,80028,20026,80028,20026,80028,20026,80028,200
Nữ trang 10K 18,70020,10018,70020,10018,70020,10018,70020,100
Nguyên liệu 9999 - HN -20 47,58047,82047,60047,82047,50047,70047,54147,791
Nguyên liệu 999 - HN -20 47,53047,77047,55047,77047,45047,65047,49147,741
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 30 47,62030 48,22047,62048,22047,43047,19047,51548,050
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 30 47,49080 48,19047,49048,19047,43048,03047,46048,098
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 47,05047,95047,05047,95047,05047,95047,05047,950
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 30 47,49080 48,19047,49048,19047,43048,03047,46048,098
Trang sức 24K 46,95047,85046,95047,85046,95047,85046,95047,850
Vàng HTBT 24K 46,95046,95046,95046,950
Vàng SJC 48,38048,67048,38048,67048,38048,67048,38048,670
Nguyên liệu thị trường 24K 46,45046,45046,45046,450
Nguyên liệu thị trường 18K 29,34029,34029,34029,340
Nguyên liệu thị trường 16.8K 27,30027,30027,30027,300
Nguyên liệu thị trường 16.3K 21,81021,81021,81021,810
Nguyên liệu thị trường 14K 22,62022,62022,62022,620
Nguyên liệu thị trường 9K 14,06014,06014,06014,060
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Vàng SJC buôn 20 48,19048,64048,19048,64047,92048,39048,05248,482
Vàng SJC - Hà Nội 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - HN 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC 50 48,50050 48,80048,50048,80048,40048,70048,45048,750
ACB - Vàng ACB 50 46,50050 48,50046,50048,50046,40048,40046,45048,450
Sacombank - Vàng 48,45048,70048,45048,70048,45048,70048,45048,700
Sacombank - Vàng XBJ 47,45048,70047,45048,70047,45048,70047,45048,700
Vietinbank - Vàng nhẫn 48,00048,42048,00048,42048,00048,42048,00048,420
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 100 47,92090 49,31047,97049,37047,82049,22047,90349,300
Eximbank - Vàng SJC -10 48,470-10 48,67048,48048,68048,38048,58048,44448,644
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ -10 48,330-10 48,67048,34048,68048,24048,58048,30448,644
Đông Á - Vàng PNJ 48,00048,70048,00048,70048,00048,70048,00048,700
Đông Á - Vàng SJC 48,60049,05048,60049,05048,60049,05048,60049,050