Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) 1.30 1,718.201.30 1,719.201,723.501,724.501,712.201,713.201,718.521,719.52
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 48,40048,77048,40048,77048,40048,77048,40048,770
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ -70 47,680-70 48,33047,68048,33047,68048,33047,68048,330
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ -70 47,680-70 48,43047,68048,43047,68048,43047,68048,430
Vàng nữ trang 99,99% -70 47,230-70 48,03047,23048,03047,23048,03047,23048,030
Vàng nữ trang 99% -70 46,154-70 47,55446,15447,55446,15447,55446,15447,554
Vàng nữ trang 75% -53 34,276-53 36,17634,27636,17634,27636,17634,27636,176
Vàng nữ trang 58,3% -41 26,254-41 28,15426,25428,15426,25428,15426,25428,154
Vàng nữ trang 41,7% -29 18,281-29 20,18118,28120,18118,28120,18118,28120,181
Vàng SJC - Hà Nội 48,40048,79048,40048,79048,40048,79048,40048,790
Vàng SJC - Đà Nẵng 48,40048,79048,40048,79048,40048,79048,40048,790
Vàng SJC - Nha Trang 48,39048,79048,39048,79048,39048,79048,39048,790
Vàng SJC - Cà Mau 48,40048,79048,40048,79048,40048,79048,40048,790
Vàng SJC - Biên Hòa 48,40048,77048,40048,77048,40048,77048,40048,770
Vàng SJC - Long Xuyên 48,42048,82048,42048,82048,42048,82048,42048,820
Vàng SJC - Miền Tây 48,40048,77048,40048,77048,40048,77048,40048,770
Vàng SJC - Bình Phước 48,38048,79048,38048,79048,38048,79048,38048,790
Vàng SJC - Quãng Ngãi 48,40048,77048,40048,77048,40048,77048,40048,770
Vàng SJC - Huế 48,37048,80048,37048,80048,37048,80048,37048,800
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 47,82047,82047,82047,820
PNJ - Tp.HCM 47,62048,32047,62048,32047,62048,32047,62048,320
SJC - Tp.HCM 48,40048,73048,40048,73048,40048,73048,40048,730
PNJ - Hà Nội 47,62048,32047,62048,32047,62048,32047,62048,320
SJC - Hà Nội 48,40048,73048,40048,73048,40048,73048,40048,730
PNJ - Đà Nẵng 47,62048,32047,62048,32047,62048,32047,62048,320
SJC - Đà Nẵng 48,40048,73048,40048,73048,40048,73048,40048,730
PNJ - Cần Thơ 47,62048,32047,62048,32047,62048,32047,62048,320
SJC - Cần Thơ 48,40048,73048,40048,73048,40048,73048,40048,730
Nhẫn 24K 47,62048,32047,62048,32047,62048,32047,62048,320
Nữ trang 24K 47,20048,00047,20048,00047,20048,00047,20048,000
Nữ trang 18K 34,75036,15034,75036,15034,75036,15034,75036,150
Nữ trang 14K 26,83028,23026,83028,23026,83028,23026,83028,230
Nữ trang 10K 18,72020,12018,72020,12018,72020,12018,72020,120
Nguyên liệu 9999 - HN 20 47,600-20 47,80047,60047,82047,58047,80047,59047,810
Nguyên liệu 999 - HN 20 47,550-20 47,75047,55047,77047,53047,75047,54047,760
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 30 47,62030 48,22047,62048,22047,43047,19047,51548,050
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 30 47,49080 48,19047,49048,19047,43048,03047,46048,098
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 47,05047,95047,05047,95047,05047,95047,05047,950
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 30 47,49080 48,19047,49048,19047,43048,03047,46048,098
Trang sức 24K 46,95047,85046,95047,85046,95047,85046,95047,850
Vàng HTBT 24K 46,95046,95046,95046,950
Vàng SJC 48,38048,67048,38048,67048,38048,67048,38048,670
Nguyên liệu thị trường 24K 46,45046,45046,45046,450
Nguyên liệu thị trường 18K 29,34029,34029,34029,340
Nguyên liệu thị trường 16.8K 27,30027,30027,30027,300
Nguyên liệu thị trường 16.3K 21,81021,81021,81021,810
Nguyên liệu thị trường 14K 22,62022,62022,62022,620
Nguyên liệu thị trường 9K 14,06014,06014,06014,060
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Vàng SJC buôn 20 48,19048,64048,19048,64047,92048,39048,05248,482
Vàng SJC - Hà Nội 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - HN 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC -50 48,450-50 48,75048,50048,80048,45048,75048,47548,775
ACB - Vàng ACB -50 46,450-50 48,45046,50048,50046,45048,45046,47548,475
Sacombank - Vàng -1,450 47,0001,200 49,90048,45049,90047,00048,70047,72549,300
Sacombank - Vàng XBJ -1,450 46,0001,200 49,90047,45049,90046,00048,70046,72549,300
Vietinbank - Vàng nhẫn 48,00048,42048,00048,42048,00048,42048,00048,420
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 100 47,92090 49,31047,97049,37047,82049,22047,90349,300
Eximbank - Vàng SJC -30 48,470-30 48,67048,50048,70048,47048,67048,48548,685
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ -30 48,330-30 48,67048,36048,70048,33048,67048,34548,685
Đông Á - Vàng PNJ 48,00048,70048,00048,70048,00048,70048,00048,700
Đông Á - Vàng SJC 48,60049,05048,60049,05048,60049,05048,60049,050