Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) 0.10 1,910.600.10 1,911.601,913.501,914.501,908.401,909.401,911.281,912.28
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 50 55,90050 56,40055,90056,40055,85056,35055,87556,375
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 20 53,47020 53,97053,47053,97053,35053,85053,41153,911
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ 20 53,47020 54,07053,47054,07053,35053,95053,41154,011
Vàng nữ trang 99,99% 20 52,92020 53,67052,92053,67052,85053,60052,88453,634
Vàng nữ trang 99% 20 52,13920 53,13952,13953,13951,96953,06952,05553,105
Vàng nữ trang 75% 15 38,30715 40,40738,30740,40738,25440,35438,28040,380
Vàng nữ trang 58,3% 12 29,34312 31,44329,34331,44329,30231,40229,32231,422
Vàng nữ trang 41,7% 9 20,4339 22,53320,43322,53320,40322,50320,41822,518
Vàng SJC - Hà Nội 50 55,90050 56,42055,90056,42055,85056,37055,87556,395
Vàng SJC - Đà Nẵng 50 55,90050 56,42055,90056,42055,85056,37055,87556,395
Vàng SJC - Nha Trang 50 55,89050 56,42055,89056,42055,84056,37055,86556,395
Vàng SJC - Cà Mau 50 55,90050 56,42055,90056,42055,85056,37055,87556,395
Vàng SJC - Biên Hòa 50 55,90050 56,40055,90056,40055,85056,35055,87556,375
Vàng SJC - Long Xuyên 50 55,92050 56,45055,92056,45055,87056,40055,89556,425
Vàng SJC - Miền Tây 50 55,90050 56,40055,90056,40055,85056,35055,87556,375
Vàng SJC - Bình Phước 50 55,88050 56,42055,88056,42055,83056,37055,85556,395
Vàng SJC - Quãng Ngãi 50 55,90050 56,40055,90056,40055,85056,35055,87556,375
Vàng SJC - Huế 50 55,87050 56,43055,87056,43055,82056,38055,84556,405
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999
PNJ - Tp.HCM 150 53,600150 54,10053,60054,10053,45053,95053,55054,050
SJC - Tp.HCM 100 55,950100 56,35055,95056,35055,85056,25055,90056,288
PNJ - Hà Nội 150 53,600150 54,10053,60054,10053,45053,95053,55054,050
SJC - Hà Nội 100 55,950100 56,35055,95056,35055,85056,25055,90056,288
PNJ - Đà Nẵng 150 53,600150 54,10053,60054,10053,45053,95053,55054,050
SJC - Đà Nẵng 100 55,950100 56,35055,95056,35055,85056,25055,90056,288
PNJ - Cần Thơ 150 53,600150 54,10053,60054,10053,45053,95053,55054,050
SJC - Cần Thơ 100 55,950100 56,35055,95056,35055,85056,25055,90056,288
Nhẫn 24K 150 53,600150 54,10053,60054,10053,45053,95053,55054,050
Nữ trang 24K 150 53,000150 53,80053,00053,80052,85053,65052,95053,750
Nữ trang 18K 110 39,100110 40,50039,10040,50038,99040,39039,06340,463
Nữ trang 14K 80 30,22080 31,62030,22031,62030,14031,54030,19331,593
Nữ trang 10K 60 21,13060 22,53021,13022,53021,07022,47021,11022,510
Vàng DOJI
DOJI Tp.HCM lẻ 100 55,90050 56,30055,90056,30055,80056,20055,85056,263
DOJI Tp.HCM buôn 100 55,90050 56,30055,90056,30055,80056,20055,85056,263
DOJI Hà Nội lẻ -10 55,95056,25055,96056,25055,80056,15055,90256,200
DOJI Hà Nội buôn -10 55,95056,25055,96056,25055,81056,14055,89456,194
DOJI Đà Nẵng lẻ 55,800100 56,35055,80056,35055,70056,25055,76356,275
DOJI Đà Nẵng buôn -20 55,800120 56,35055,82056,35055,70056,23055,77356,260
DOJI Cần Thơ lẻ -10 55,95056,25055,96056,25055,80056,15055,90256,200
DOJI Cần Thơ buôn -10 55,95056,25055,96056,25055,81056,14055,89456,194
Nguyên liệu 9999 - HN 50 53,20050 53,65053,25053,70053,05053,50053,12953,586
Nguyên liệu 999 - HN 50 53,10050 53,55053,15053,60052,95053,40053,02953,486
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 50 53,51050 54,21053,51054,21053,36054,06053,43054,130
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 50 53,51050 54,21053,51054,21053,36054,06053,43054,130
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 50 52,95050 54,05052,95054,05052,80053,90052,87053,970
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 50 53,51050 54,21053,51054,21053,36054,06053,43054,130
Trang sức 24K 50 52,85050 53,95052,85053,95052,70053,80052,77053,870
Vàng HTBT 24K 50 52,85052,85052,70052,770
Vàng SJC 10 55,97050 56,23055,97056,23055,85056,15055,90856,185
Nguyên liệu thị trường 24K 50 52,35052,35052,20052,270
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Vàng SJC buôn 20 48,19048,64048,19048,64047,92048,39048,05248,482
Vàng SJC - Hà Nội 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - HN 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC 50 55,75050 56,10055,75056,10055,70056,05055,73356,083
ACB - Vàng ACB 50 51,75050 55,80051,75055,80051,70055,75051,73355,783
Sacombank - Vàng 50 55,800-50 56,15055,80057,00051,00054,00053,56355,838
Sacombank - Vàng XBJ 50 54,800-50 56,15054,80057,00050,00054,00052,38855,838
Vietinbank - Vàng nhẫn -50 55,850-50 56,37055,90056,42055,85056,37055,87556,395
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 55,40056,92055,40056,92055,40056,92055,40056,920
Eximbank - Vàng SJC 50 55,95050 56,45056,25056,75055,90056,40056,08056,580
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ 50 55,81050 56,45056,11056,75055,76056,40055,94056,580
Đông Á - Vàng PNJ 54,40054,90054,40054,90054,40054,90054,40054,900
Đông Á - Vàng SJC 56,30057,70056,30057,70056,30057,70056,30057,700