Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) -0.60 1,918-0.60 1,9191,942.801,943.801,899.601,900.601,9201,921
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 53,58055,48053,58055,48053,58055,48053,58055,480
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,25053,95052,25053,95052,25053,95052,25053,950
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ 52,25054,05052,25054,05052,25054,05052,25054,050
Vàng nữ trang 99,99% -100 51,75053,55051,75053,55051,75053,55051,75053,550
Vàng nữ trang 99% -200 51,02053,02051,02053,02051,02053,02051,02053,020
Vàng nữ trang 75% -200 38,01740,31738,01740,31738,01740,31738,01740,317
Vàng nữ trang 58,3% -200 29,07331,37329,07331,37329,07331,37329,07331,373
Vàng nữ trang 41,7% -200 20,18322,48320,18322,48320,18322,48320,18322,483
Vàng SJC - Hà Nội 53,58055,50053,58055,50053,58055,50053,58055,500
Vàng SJC - Đà Nẵng 53,58055,50053,58055,50053,58055,50053,58055,500
Vàng SJC - Nha Trang 53,57055,50053,57055,50053,57055,50053,57055,500
Vàng SJC - Cà Mau 53,58055,50053,58055,50053,58055,50053,58055,500
Vàng SJC - Biên Hòa 53,58055,48053,58055,48053,58055,48053,58055,480
Vàng SJC - Long Xuyên 53,60055,53053,60055,53053,60055,53053,60055,530
Vàng SJC - Miền Tây 53,58055,48053,58055,48053,58055,48053,58055,480
Vàng SJC - Bình Phước 53,56055,50053,56055,50053,56055,50053,56055,500
Vàng SJC - Quãng Ngãi 53,58055,48053,58055,48053,58055,48053,58055,480
Vàng SJC - Huế 53,55055,51053,55055,51053,55055,51053,55055,510
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999
PNJ - Tp.HCM -2,000 53,000-2,000 53,50056,10056,60053,00053,50055,06055,560
SJC - Tp.HCM 500 53,500200 55,20056,50057,70053,00055,00054,61356,300
PNJ - Hà Nội -2,000 53,000-2,000 53,50056,10056,60053,00053,50055,06055,560
SJC - Hà Nội 500 53,500200 55,20056,50057,70053,00055,00054,61356,300
PNJ - Đà Nẵng -2,000 53,000-2,000 53,50056,10056,60053,00053,50055,06055,560
SJC - Đà Nẵng 500 53,500200 55,20056,50057,70053,00055,00054,61356,300
PNJ - Cần Thơ -2,000 53,000-2,000 53,50056,10056,60053,00053,50055,06055,560
SJC - Cần Thơ 500 53,500200 55,20056,50057,70053,00055,00054,61356,300
Nhẫn 24K -2,000 53,000-2,000 53,50056,10056,60053,00053,50055,06055,560
Nữ trang 24K -2,000 52,400-2,000 53,20055,50056,30052,40053,20054,46055,260
Nữ trang 18K -1,500 38,650-1,500 40,05040,98042,38038,65040,05040,19641,596
Nữ trang 14K -1,170 29,870-1,170 31,27031,69033,09029,87031,27031,07832,478
Nữ trang 10K -830 20,880-830 22,28022,17023,57020,88022,28021,73823,138
Vàng DOJI
DOJI Tp.HCM lẻ 53,500450 55,65056,50057,70053,10054,80054,49456,125
DOJI Tp.HCM buôn 53,500450 55,65056,50057,70053,10054,80054,49456,125
DOJI Hà Nội lẻ -700 52,800-150 55,50056,50057,60052,80055,50054,77556,347
DOJI Hà Nội buôn -710 52,800-140 55,50056,50057,60052,80055,50054,78256,342
DOJI Đà Nẵng lẻ -200 53,000-300 55,20055,50057,50053,00055,20054,55056,485
DOJI Đà Nẵng buôn -200 53,000-300 55,20055,50057,50053,00055,20054,55056,485
DOJI Cần Thơ lẻ -700 52,800-150 55,50056,50057,60052,80055,50054,77556,347
DOJI Cần Thơ buôn -710 52,800-140 55,50056,50057,60052,80055,50054,78256,342
Nguyên liệu 9999 - HN -700 52,10055,00055,10056,10052,10054,95053,46155,495
Nguyên liệu 999 - HN -700 52,000-50 54,90055,05056,05052,00054,90053,42955,445
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 150 52,080150 53,83054,33055,63051,93053,68053,18054,652
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 150 52,080150 53,83054,33055,63051,93053,68053,18054,652
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 100 51,700100 53,50053,75055,35051,60053,40052,66754,300
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 150 52,080150 53,83054,33055,63051,93053,68053,18054,652
Trang sức 24K 100 51,600100 53,40053,65055,25051,50053,30052,64154,277
Vàng HTBT 24K 100 51,60053,65051,50052,567
Vàng SJC 50 53,65050 55,50055,45056,80053,40055,40054,46956,014
Nguyên liệu thị trường 24K 100 51,10053,15051,00052,067
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Vàng SJC buôn 20 48,19048,64048,19048,64047,92048,39048,05248,482
Vàng SJC - Hà Nội 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - HN 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC -300 51,700-500 53,50052,00054,00051,70053,50051,85053,750
ACB - Vàng ACB -300 47,700-500 53,20048,00053,70047,70053,20047,85053,450
Sacombank - Vàng -2,800 49,000800 56,00051,80056,00049,00055,20050,40055,600
Sacombank - Vàng XBJ 6,000 48,000800 56,00048,00056,00042,00055,20045,00055,600
Vietinbank - Vàng nhẫn 53,63055,55053,63055,55053,63055,55053,63055,550
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC -550 52,580-550 55,50052,58055,50052,58055,50052,58055,500
Eximbank - Vàng SJC -200 51,800-200 53,30053,80055,00051,80053,30052,53353,933
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ -200 51,660-200 53,30053,66055,00051,66053,30052,39353,933
Đông Á - Vàng PNJ 54,40054,90054,40054,90054,40054,90054,40054,900
Đông Á - Vàng SJC 56,30057,70056,30057,70056,30057,70056,30057,700