Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) -0.30 1,781.20-0.30 1,782.201,788.101,789.101,776.201,777.201,780.671,781.67
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 20 55,08020 55,45055,10055,48054,98055,35055,03555,407
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ -30 51,800-30 52,40051,83052,43051,65052,25051,71652,316
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ -30 51,800-30 52,50051,83052,53051,65052,35051,71652,416
Vàng nữ trang 99,99% -30 51,400-30 52,10051,60052,30051,25051,95051,33652,036
Vàng nữ trang 99% -30 50,584-30 51,58450,78251,78250,43651,43650,52151,521
Vàng nữ trang 75% -22 37,229-22 39,22937,37939,37937,11639,11637,18139,181
Vàng nữ trang 58,3% -18 28,527-18 30,52728,64430,64428,44030,44028,49030,490
Vàng nữ trang 41,7% -12 19,878-12 21,87819,96121,96119,81521,81519,85121,851
Vàng SJC - Hà Nội 20 55,08020 55,47055,10055,50054,98055,37055,03555,427
Vàng SJC - Đà Nẵng 20 55,08020 55,47055,10055,50054,98055,37055,03555,427
Vàng SJC - Nha Trang 20 55,08020 55,47055,10055,50054,98055,37055,03555,427
Vàng SJC - Cà Mau 20 55,08020 55,47055,10055,50054,98055,37055,03555,427
Vàng SJC - Biên Hòa 20 55,08020 55,45055,10055,48054,98055,35055,03555,407
Vàng SJC - Long Xuyên 20 55,10020 55,50055,12055,53055,00055,40055,05555,457
Vàng SJC - Miền Tây 20 55,08020 55,45055,10055,48054,98055,35055,03555,407
Vàng SJC - Bình Phước 20 55,06020 55,47055,08055,50054,96055,37055,01555,427
Vàng SJC - Quãng Ngãi 20 55,08020 55,45055,10055,48054,98055,35055,03555,407
Vàng SJC - Huế 20 55,05020 55,48055,07055,51054,95055,38055,00555,437
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999
PNJ - Tp.HCM 100 53,050100 53,70053,05053,70052,95053,60053,00053,650
SJC - Tp.HCM 55,400100 55,90055,40055,90055,40055,80055,40055,850
PNJ - Hà Nội 100 53,050100 53,70053,05053,70052,95053,60053,00053,650
SJC - Hà Nội 55,400100 55,90055,40055,90055,40055,80055,40055,850
PNJ - Đà Nẵng 100 53,050100 53,70053,05053,70052,95053,60053,00053,650
SJC - Đà Nẵng 55,400100 55,90055,40055,90055,40055,80055,40055,850
PNJ - Cần Thơ 100 53,050100 53,70053,05053,70052,95053,60053,00053,650
SJC - Cần Thơ 55,400100 55,90055,40055,90055,40055,80055,40055,850
Nhẫn 24K 100 52,950100 53,55052,95053,55052,85053,45052,90053,500
Nữ trang 24K 100 52,350100 53,15052,35053,15052,25053,05052,30053,100
Nữ trang 18K 70 38,61070 40,01038,61040,01038,54039,94038,57539,975
Nữ trang 14K 60 29,84060 31,24029,84031,24029,78031,18029,81031,210
Nữ trang 10K 40 20,86040 22,26020,86022,26020,82022,22020,84022,240
Vàng DOJI
DOJI Tp.HCM lẻ 50 55,450150 55,95055,45055,95055,40055,80055,42555,875
DOJI Tp.HCM buôn 50 55,460150 55,94055,46055,94055,41055,79055,43555,865
DOJI Hà Nội lẻ 50 55,450150 55,95055,45055,95055,40055,80055,42555,875
DOJI Hà Nội buôn 50 55,450150 55,95055,45055,95055,40055,80055,42555,875
DOJI Đà Nẵng lẻ 55,45050 56,00055,45056,00055,45055,90055,45055,950
DOJI Đà Nẵng buôn 55,45050 56,00055,45056,00055,45055,90055,45055,950
DOJI Cần Thơ lẻ 50 55,450150 55,95055,45055,95055,40055,80055,42555,875
DOJI Cần Thơ buôn 50 55,460150 55,94055,46055,94055,41055,79055,43555,865
Nguyên liệu 9999 - HN 52,500100 53,10052,50053,10052,50053,00052,50053,050
Nguyên liệu 999 - HN 52,450100 53,05052,45053,05052,45052,95052,45053,000
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K -10 55,52040 56,22055,53056,22055,33055,98055,41856,084
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K -10 55,52040 56,22055,53056,22055,33055,98055,41856,084
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén -50 54,95050 56,05055,00056,05054,80055,80054,88555,935
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K -10 55,52040 56,22055,53056,22055,33055,98055,41856,084
Trang sức 24K -50 54,85050 55,95054,90055,95054,70055,70054,78555,835
Vàng HTBT 24K -50 54,85054,90054,70054,785
Vàng SJC 30 56,43056,80056,43056,80056,00056,39056,22656,625
Nguyên liệu thị trường 24K -50 54,35054,40054,20054,285
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Vàng SJC buôn 20 48,19048,64048,19048,64047,92048,39048,05248,482
Vàng SJC - Hà Nội 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - HN 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC -50 55,500-50 55,75055,60055,85055,50055,75055,55055,800
ACB - Vàng ACB -50 49,500-50 55,45049,60055,55049,50055,45049,55055,500
Sacombank - Vàng -2,900 52,500-2,050 53,70052,50053,70052,50053,70052,50053,700
Sacombank - Vàng XBJ -2,900 51,500-2,050 53,70051,50053,70051,50053,70051,50053,700
Vietinbank - Vàng nhẫn 55,43055,82055,43055,82055,43055,82055,43055,820
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 55,16056,15055,16056,15055,16056,15055,16056,150
Eximbank - Vàng SJC 50 55,95050 56,45056,25056,75055,90056,40056,08056,580
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ 50 55,81050 56,45056,11056,75055,76056,40055,94056,580
Đông Á - Vàng PNJ 52,90053,62052,90053,62052,90053,62052,90053,620
Đông Á - Vàng SJC 55,46055,83055,46055,83055,46055,83055,46055,830