Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) 0.30 1,709.800.30 1,710.801,720.301,721.301,6941,6951,702.711,703.71
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 48,38048,73048,38048,73048,38048,73048,38048,730
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 20 47,57020 48,22047,65048,30047,48048,13047,54448,194
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ 20 47,57020 48,32047,65048,40047,48048,23047,54448,294
Vàng nữ trang 99,99% 20 47,22020 48,02047,30048,10047,13047,93047,19447,994
Vàng nữ trang 99% 20 46,14520 47,54546,22447,62446,05547,45546,11947,519
Vàng nữ trang 75% 15 34,26915 36,16934,32936,22934,20136,10134,24936,149
Vàng nữ trang 58,3% 11 26,24811 28,14826,29528,19526,19628,09626,23328,133
Vàng nữ trang 41,7% 8 18,2768 20,17618,31020,21018,23920,13918,26620,166
Vàng SJC - Hà Nội 48,38048,75048,38048,75048,38048,75048,38048,750
Vàng SJC - Đà Nẵng 48,38048,75048,38048,75048,38048,75048,38048,750
Vàng SJC - Nha Trang 48,37048,75048,37048,75048,37048,75048,37048,750
Vàng SJC - Cà Mau 48,38048,75048,38048,75048,38048,75048,38048,750
Vàng SJC - Biên Hòa 48,38048,73048,38048,73048,38048,73048,38048,730
Vàng SJC - Long Xuyên 48,40048,78048,40048,78048,40048,78048,40048,780
Vàng SJC - Miền Tây 48,38048,73048,38048,73048,38048,73048,38048,730
Vàng SJC - Bình Phước 48,36048,75048,36048,75048,36048,75048,36048,750
Vàng SJC - Quãng Ngãi 48,38048,73048,38048,73048,38048,73048,38048,730
Vàng SJC - Huế 48,35048,76048,35048,76048,35048,76048,35048,760
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 -100 47,85047,95047,85047,900
PNJ - Tp.HCM -100 47,650-100 48,35047,75048,45047,65048,35047,70048,400
SJC - Tp.HCM 20 48,42070 48,72048,42048,72048,40048,65048,41048,685
PNJ - Hà Nội -100 47,650-100 48,35047,75048,45047,65048,35047,70048,400
SJC - Hà Nội 20 48,42070 48,72048,42048,72048,40048,65048,41048,685
PNJ - Đà Nẵng -100 47,650-100 48,35047,75048,45047,65048,35047,70048,400
SJC - Đà Nẵng 20 48,42070 48,72048,42048,72048,40048,65048,41048,685
PNJ - Cần Thơ -100 47,650-100 48,35047,75048,45047,65048,35047,70048,400
SJC - Cần Thơ 20 48,42070 48,72048,42048,72048,40048,65048,41048,685
Nhẫn 24K -100 47,650-100 48,35047,75048,45047,65048,35047,70048,400
Nữ trang 24K -100 47,200-100 48,00047,30048,10047,20048,00047,25048,050
Nữ trang 18K -80 34,750-80 36,15034,83036,23034,75036,15034,79036,190
Nữ trang 14K -60 26,830-60 28,23026,89028,29026,83028,23026,86028,260
Nữ trang 10K -40 18,720-40 20,12018,76020,16018,72020,12018,74020,140
Nguyên liệu 9999 - HN 30 47,48047,75047,80048,00047,45047,70047,54747,783
Nguyên liệu 999 - HN 30 47,43047,70047,75047,95047,40047,65047,49747,733
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 20 47,53020 48,13047,74048,34047,39047,99047,49148,091
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 20 47,53020 48,13047,74048,34047,39047,99047,49148,091
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén -50 47,000-50 47,90047,35048,25047,00047,90047,13348,033
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 20 47,53020 48,13047,74048,34047,39047,99047,49148,091
Trang sức 24K -50 46,900-50 47,80047,25048,15046,90047,80047,03347,933
Vàng HTBT 24K -50 46,90047,25046,90047,033
Vàng SJC -150 48,350-150 48,54048,50048,69048,35048,54048,42548,615
Nguyên liệu thị trường 24K -50 46,40046,75046,40046,533
Nguyên liệu thị trường 18K 29,34029,34029,34029,340
Nguyên liệu thị trường 16.8K 27,30027,30027,30027,300
Nguyên liệu thị trường 16.3K 21,81021,81021,81021,810
Nguyên liệu thị trường 14K 22,62022,62022,62022,620
Nguyên liệu thị trường 9K 14,06014,06014,06014,060
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Vàng SJC buôn 20 48,19048,64048,19048,64047,92048,39048,05248,482
Vàng SJC - Hà Nội 20 48,17048,65048,17048,65047,90048,40048,03748,492
Vàng 24K (999.9) - HN 45,60046,80045,60046,80045,60046,80045,60046,800
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 45,90046,90045,90046,90045,90046,90045,90046,900
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC 100 48,400100 48,70048,40048,70048,20048,50048,30048,600
ACB - Vàng ACB 100 46,400100 48,40046,40048,40046,20048,20046,30048,300
Sacombank - Vàng 3,400 48,400-120 48,68048,50048,80045,00048,68047,30048,743
Sacombank - Vàng XBJ 3,400 47,400-120 48,68047,50048,80044,00048,68046,30048,743
Vietinbank - Vàng nhẫn 48,00048,42048,00048,42048,00048,42048,00048,420
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC -90 47,930-90 49,30048,02049,39047,93049,30047,97549,345
Eximbank - Vàng SJC -20 48,430-20 48,63048,52048,72048,40048,60048,46648,666
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ -20 48,290-20 48,63048,38048,72048,26048,60048,32648,666
Đông Á - Vàng PNJ 48,00048,70048,00048,70048,00048,70048,00048,700
Đông Á - Vàng SJC 48,60049,05048,60049,05048,60049,05048,60049,050